Bảo dưỡng và bảo trì ô tô VinFast Fadil 2019 là một quy trình cần thiết để đảm bảo xe hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. VinFast Fadil 2019 là mẫu xe ô tô phổ thông được nhiều người lựa chọn nhờ tính tiện nghi và hiệu suất đáng tin cậy. Để duy trì hiệu suất và độ an toàn của chiếc xe, người dùng cần tuân thủ lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Điều này bao gồm việc kiểm tra và thay thế các bộ phận như dầu nhớt, lọc dầu, phanh, hệ thống làm mát, cũng như các hệ thống khác của xe. Bằng cách thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng và bảo trì, người dùng có thể yên tâm tận hưởng những chuyến đi an toàn và thoải mái.
Để đảm bảo vận hành xe an toàn và tiết kiệm và để duy trì giá trị của xe, việc bảo dưỡng xe theo đúng định kỳ quy định là rất quan trọng. Lịch bảo dưỡng chi tiết, cập nhật cho xe của bạn có sẵn ở xưởng sửa chữa.
I – Bảo dưỡng và chăm sóc bổ sung:
Các điều kiện vận hành được coi là khắc nghiệt khi thường xuyên sử dụng trong các điều kiện sau:
Các mục sau được phân loại là điều kiện lái xe khắc nghiệt.
Điều kiện khắc nghiệt đòi hỏi phải bảo dưỡng thường xuyên hơn
Xe dịch vụ công, xe quân sự hoặc xe thương mại bao gồm:
– Xe cứu thương, xe cảnh sát và các phương tiện cứu hộ khẩn cấp
– Xe dân sự như xe bán tải hạng nhẹ, xe SUV và xe khách được sử dụng trong các hoạt động quân sự
– Xe cứu nạn như xe kéo và phương tiện chở xe đơn sàn phẳng hoặc bất kỳ phương tiện bài được sử dụng thường xuyên để kéo rơ móc kéo và các tải trọng khác
– Xe thường dùng cho mục đích thương mại như xe giao hàng, xe tuần tra tư nhân hoặc bất kỳ xe nào vận hành suốt 24h
– Bất kì xe nào thường xuyên hoạt động trong môi trường nhiều cát bụi như khu vực có đường ống dầu và những nơi tương tự như vậy.
Các xe thường xuyên chạy quãng đường ngắn từ 6km trở xuống, nếu xe có đèn báo thời hạn sử dụng dầu, đén báo sẽ cho biết khi nào cần thay dầu và bộ lọc. Trong các điều kiện khắc nghiệt, đèn báo có thể sáng trước mốc 10.000km
Xe cảnh sát, xe taxi và xe sử dụng ở trường học cũng được phân loại là xe vận hành trong điều kiện khắc nghiệt
Trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt có thể cần bảo dưỡng xe định kỳ thường xuyên hơn so với lịch bảo dưỡng xe thông thường
Nên xin ý kiến chuyên gia kỹ thuật về các yêu cầu bảo dưỡng xe tùy thuộc vào các điều kiện vận hành cụ thể.
II – Bảo dưỡng định kỳ:
1. Thông tin bảo trì:
Để đảm bảo xe vận hành an toàn và tiết kiệm và để duy trì giá trị của xe, việc bảo dưỡng xe theo đúng định kỳ quy định là rất quan trọng. Lịch bảo dưỡng chi tiết, cập nhật có sẵn ở xưởng sửa chữa.
2. Xác nhận:
Số bảo hành có ghi lại xác nhận các lần bảo dưỡng định kỳ. Quãng đường đã đi của xe và ngày thực hiện được đóng dấy và có chữ ký của xưởng sửa chữa thực hiện bảo dưỡng xe.
Đảm bảo nhật ký bảo dưỡng định kỳ được ghi chép chính xác vì cần có bằng chứng bảo dưỡng liên tục khi yêu cầu bảo hành được bồi thường và đây cũng là một lợi ích khi bán lại xe
3. Lịch bảo dưỡng:
o: Kiểm ra các mục sau và phụ tùng liên quan, sửa chữa, vệ sinh, bổ sung, điều chỉnh hoặc thay thế nếu cần thiết
x: thay thế hoặc thay mới
| Hạng mục bảo dưỡng | Kilomet (dặm) hoặc thời gian theo tháng, tùy điều kiện nào đến trước | ||||
| X 1.000 km (1) | 15 | 30 | 45 | 60 | |
| Năm (1) | 1 | 2 | 3 | 4 | |
| HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHÍ XẢ | |||||
| Tấm lọc gió | o | o | o | x | |
| Bugi | o | o | o | x | |
| Bộ hấp thụ khí xả và đường ống hơi (4) | o | o | o | o | |
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | |||||
| Đai truyền động (2) | o | o | o | o | |
| Dầu động cơ và bộ lọc dầu động cơ | Xem chú thích bên dưới (3) | ||||
| Ống và đường nối hệ thống làm mát | o | o | o | o | |
| Dung dịch làm mát động cơ | Thay thế sau mỗi 240.000 km hoặc 5 năm | ||||
| Đường dẫn và đường nối nhiên liệu (4) | o | o | o | ||
| KHUNG GẦM VÀ THÂN XE | |||||
| Bộ lọc không khí (A/C) (5) | x | x | x | x | |
| Ống xả và giá đỡ | o | o | o | o | |
| Dầu phanh | Thay thế sau mỗi 60.000km hoặc 2 năm | ||||
| Má và đĩa phanh trước(4) | o | o | o | o | |
| Má phanh sau và đĩa hoặc trống phanh sau và bố phanh sau (4) | o | o | o | o | |
| Đường phanh và đường nối (bao gồm trợ lực phanh) | o | o | o | o | |
| Dầu hộp số sàn | Thay thế sau mỗi 160.000 km hoặc 10 năm | ||||
| Hộp số biến thiên vô cấp (CVT) | Xem chú thích bên dưới (6) | ||||
| Bu lông và đai ốc khung gầm và gầm xe chặt/ chắc chắn | o | o | o | o | |
| Tình trạng lốp và áp suất lốp | Xem chú thích bên dưới (7) | ||||
| Đảo lốp | Đảo sau mỗi 12.000 KM | ||||
| Góc đặt bánh xe | Xem chú thích bên dưới (8) | ||||
| Vô lăng và các đăng lái | o | o | o | o | |
| Cao su chụp bụi trục láp | o | o | o | o | |
| Dây an toàn, khóa cài và bộ neo | o | o | o | o | |
| Khóa bôi trơn, bản lề và lẫy cài nắp ca pô | o | o | o | o | |
(1) Tùy điều kiện nào đến trước
(2) Động cơ 1.4: Kiểm tra trực quan sau mỗi 240.000km hoặc 10 năm, tùy điều kiện nào đến trước. Kiểm tra xem có bị sờn, rạn nứ nhiều hoặc hư hỏng không, thay thế nếu cần thiết
(3) Thay thế mỗi năm hoặc khi thông báo “thay dầu động cơ” hoặc đền cảnh báo trong cụm đồng hồ “hiển thị”
(4) Cần bảo dưỡng xe thường xuyên hơn trong điều kiện khắc nghiệt: lái xe quãng đường ngắn, chạy không tải liên tục, thường xuyên vận hành tốc độ thấp trong giao thông dừng- đi hoặc lái xe trong điều kiện bụi bặm
(5) Cần thay thế bộ lọc không khí cabin ô tô thường xuyên hơn nếu lái xe trong những khu vực có giao thông mật độ cao, chất lượng không khí thấp, những khu vực nhiều bụi hoặc vùng nhạy cảm với các chất gây dị ứng môi trường
(6) Không cần kiểm tra. Chỉ cần kiểm tra dầu hộp số nếu có lỗi hộp số hoặc rò rỉ dầu.
Không cần thay thế trong điều kiện thông thường nhưng cần thay thế sau mỗi 72.000 km nếu xe thường vận hành trong những điều kiện khắc nghiệt:
– Trong giao thông thành phố mật độ cao mà nhiệt độ bên ngoài thường đạt đến 30 độ C hoặc cao hơn
– Trong địa hình đồi núi
– Khi sử dụng xe như xe taxi, xe cảnh sát hoặc xe giao hàng
(7) Cần kiểm tra tình trạng lốp trước khi lái xe và kiểm tra áp suất lốp mỗi lần đổ xăng hoặc ít nhất một lần một tháng bằng dụng cụ đo áp suất lốp
(8) Đảo và cân bằng bánh xe nếu cần thiết
III – Dung dịch, dầu bôi trơn và phụ tùng khuyên dùng:
– Dung dịch và dầu bôi trơn khuyên dùng: Chỉ sử dụng những sản phẩm đã được kiểm tra và phê duyệt. Hư hỏng do sử dụng các chất liệu không đảm bảo sẽ không được bảo hành.
1. Dầu động cơ:
Nhận biết dầu động cơ bằng chất lượng và độ nhớt của dầu, khi lựa chọn dầu động cơ, yếu tố chất lượng quan trọng hơn độ nhớt
2. Dung dịch làm mát và chất chống đông:
Chỉ sử dụng loại nước làm mát bền có chất chống đông (LLC) – loại axit hữu cơ
Ở những quốc gia có khí hậu ôn hòa, dung dịch nước làm mát có khả năng cung cấp việc chống đóng băng xuống đến khoảng -35 độ C. Ở những quốc gia có khí hậu lanh, dung dịch làm mát cung cấp bảo vệ đóng băng xuống đến khoảng -50 độ C. Duy trì nồng độ này trong suốt cả năm. Duy trì đủ nồng độ chất chống đông.
Các phụ gia nước làm mát với mục đích làm tăng khả năng chống ăn mòn hoặc làm kín các rò rỉ nhỏ, có thể gây ra một số lỗi liên quan đến chức năng. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm đối với những hỏng hóc do sử dụng chất phụ gia dung dịch làm mát gây ra.
Dầu phanh và dầu ly hợp: Chỉ sử dụng dầu phanh được phép dùng cho loại xe này (DOT 4). Theo thời gian, dầu phanh hấp thụ độ ẩn sẽ làm giảm tác dụng của phanh. Vì vậy phải thay dầu phanh sau mỗi khoảng thời gian quy định. Để dầu phanh trong bình đựng kín để tránh hấp thụ nước. Hãy đảm bảo dầu phanh không bị nhiễm bẩn
3. Dầu hộp số sàn:
– Shell XGP SAE 75W – 85
4. Dầu hộp số tự động:
– CVTF – GREEN – 2
Tuân thủ hướng dẫn bảo dưỡng và bảo trì ô tô VinFast Fadil 2019 là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của xe. Thực hiện đúng quy trình kiểm tra định kỳ và bảo trì các hệ thống như động cơ, hệ thống phanh, lốp xe, và điện tử sẽ giúp xe vận hành an toàn và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Đồng thời, bảo dưỡng định kỳ còn giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó ngăn chặn các hư hỏng nghiêm trọng và giảm chi phí sửa chữa trong tương lai.
ĐĂNG KÝ HỌC NGAY






